Khi đặt gia công cắt laser, câu hỏi đầu tiên thường là: báo giá cắt laser tính theo cơ chế nào? Không có một bảng giá cố định áp dụng cho mọi đơn hàng — chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và khối lượng sản xuất. Bài viết này giải thích rõ các yếu tố cấu thành giá, cách tính tham khảo và cách gửi bản vẽ để nhận báo giá chính xác nhất từ xưởng.
Báo giá cắt laser tính theo yếu tố nào?
Chi phí cắt laser không phải một con số duy nhất — nó là kết quả tổng hợp từ nhiều biến số kỹ thuật và thương mại. Các yếu tố chính xưởng gia công tính đến khi báo giá:
1. Tổng chiều dài đường cắt (mét cắt) Thời gian máy chạy tỷ lệ thuận với tổng đường cắt trên bản vẽ. Chi tiết có nhiều lỗ nhỏ, hoa văn dày đặc hoặc đường viền phức tạp sẽ có tổng mét cắt lớn hơn hình đơn giản cùng diện tích.
2. Độ dày vật liệu Vật liệu dày hơn đòi hỏi công suất laser cao hơn và tốc độ cắt chậm hơn → thời gian máy dài hơn → đơn giá cao hơn. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến đơn giá mét cắt.
3. Loại vật liệu Mỗi vật liệu có tốc độ cắt, yêu cầu khí hỗ trợ và mức độ hao mòn đầu cắt khác nhau. Inox thường có đơn giá cao hơn thép carbon cùng độ dày; nhôm và đồng cần cân nhắc thêm các thông số kỹ thuật riêng.
4. Độ phức tạp hình học Chi tiết có góc sắc, lỗ nhỏ gần biên, hoặc đòi hỏi dừng/bắt đầu cắt nhiều lần sẽ có thời gian gia công thực tế cao hơn chi tiết đơn giản tương đương tổng mét cắt.
5. Số lượng / khối lượng đơn hàng Đơn hàng lớn hơn cho phép tối ưu nesting (sắp xếp chi tiết trên tấm), giảm thời gian setup, từ đó đơn giá trên chi tiết thường tốt hơn đơn hàng nhỏ lẻ.
6. Yêu cầu khí hỗ trợ Cắt inox bằng khí N₂ (cho mép sạch, không oxy hóa) có chi phí khí cao hơn cắt thép bằng O₂ hoặc không khí nén. Yêu cầu này cần làm rõ khi gửi bản vẽ.
Đơn giá theo mét cắt
Đơn giá mét cắt là cách phổ biến nhất xưởng laser báo giá. Xưởng tính:
Chi phí gia công = Tổng mét cắt × Đơn giá/mét
Đơn giá/mét thay đổi theo vật liệu và độ dày. Ví dụ nguyên tắc: thép 1 mm có đơn giá/mét thấp hơn thép 10 mm vì tốc độ cắt nhanh hơn nhiều. Không có một bảng giá công khai chuẩn cho tất cả xưởng — giá phụ thuộc vào công suất máy, vùng địa lý, và chính sách từng đơn vị gia công.
Lưu ý: CKV không công bố bảng đơn giá cố định. Mỗi đơn hàng được tính dựa trên file bản vẽ thực tế để đảm bảo báo giá chính xác nhất.

Kỹ thuật viên CKV xem xét bản vẽ DXF trước khi lập trình cắt laser
Ảnh hưởng của độ dày & vật liệu
Để hình dung cơ chế ảnh hưởng giá, xem xét nguyên tắc sau:
Thép carbon vs Inox: Inox 304 thường có đơn giá cắt cao hơn thép CT3 cùng độ dày. Nguyên nhân: inox cần khí N₂ (đắt hơn O₂), tốc độ cắt thấp hơn do cơ tính vật liệu, và yêu cầu thông số máy cẩn thận hơn để đạt mép cắt bóng đúng tiêu chuẩn.
Tương quan độ dày — tốc độ — giá: Tấm thép 1 mm máy laser fiber cắt rất nhanh → thời gian máy ngắn → đơn giá/mét thấp. Tấm thép 12 mm tốc độ cắt chậm hơn nhiều lần → thời gian máy dài → đơn giá/mét cao hơn đáng kể.
Điều này giải thích tại sao chi tiết đơn giản trên tấm dày có thể có chi phí gia công cao hơn chi tiết phức tạp trên tấm mỏng.
Ví dụ minh họa cơ chế (không phải báo giá thực):
Giả sử một chi tiết bracket thép CT3 dày 3 mm có tổng đường cắt 2,5 mét, đặt loạt 100 chi tiết. So sánh tương đối nếu tăng độ dày lên 8 mm với cùng hình học: tổng mét cắt không đổi nhưng thời gian máy tăng khoảng 3–5 lần, chi phí gia công tăng tương ứng. Nesting 100 chi tiết trên tấm nguyên cũng giảm số lần setup, cải thiện đơn giá so với đặt 5–10 chi tiết rời.
Cách tính chi phí tổng đơn hàng
Chi phí thực tế khách hàng cần tính gồm:
- Chi phí cắt laser (mét cắt × đơn giá, theo vật liệu & độ dày).
- Chi phí vật liệu (nếu xưởng cung cấp tấm nguyên liệu): giá tấm theo kg hoặc m².
- Chi phí setup / lập trình (nếu có, thường miễn phí hoặc tính gộp cho loạt đủ lớn).
- Vận chuyển (nếu giao hàng tận nơi).
Với đơn hàng gia công theo vật liệu khách tự cung cấp, chỉ tính chi phí cắt và các phụ phí liên quan. CKV tư vấn rõ cấu trúc báo giá ngay khi nhận file bản vẽ.

Tấm thép sau cắt laser, chi tiết vẫn nằm trên khung tấm chờ tách ra
Cách gửi bản vẽ để nhận báo giá nhanh
Quy trình nhận báo giá tại CKV đơn giản và nhanh:
Bước 1: Chuẩn bị file bản vẽ
Định dạng ưu tiên: DXF hoặc DWG (AutoCAD 2D) — đây là định dạng CNC đọc trực tiếp, chính xác nhất. Nếu không có DXF/DWG: PDF kỹ thuật rõ ràng vẫn chấp nhận được (CKV sẽ convert và xác nhận lại).
Thông tin cần ghi rõ trong file hoặc tin nhắn kèm:
- Vật liệu: inox 304, thép CT3, nhôm… (ghi rõ mác nếu có)
- Độ dày (mm)
- Số lượng chi tiết / tấm
- Yêu cầu đặc biệt: mép cắt không xỉ, cắt bằng N₂, dung sai đặc biệt…
Bước 2: Gửi file
- Zalo 098.799.8866 — gửi file đính kèm trực tiếp, phản hồi nhanh trong giờ hành chính.
- Email: liên hệ qua website để lấy địa chỉ email kỹ thuật.
- Hoặc điền form tại trang nhận báo giá.
Bước 3: Nhận báo giá
Sau khi nhận bản vẽ, CKV xem xét kỹ thuật và phản hồi báo giá trong vòng 24 giờ làm việc. Báo giá bao gồm đơn giá, thời gian sản xuất dự kiến và các lưu ý kỹ thuật nếu có.
Tìm hiểu thêm công nghệ laser fiber để hiểu cơ sở kỹ thuật đằng sau báo giá.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Báo giá cắt laser có miễn phí?
CKV báo giá miễn phí cho mọi yêu cầu có bản vẽ kỹ thuật rõ ràng. Không có phí tư vấn hay phí xem xét bản vẽ.
Cần file gì để báo giá?
Ưu tiên file DXF/DWG (AutoCAD 2D). PDF kỹ thuật rõ ràng cũng chấp nhận được. Nếu chỉ có bản vẽ tay hoặc ảnh chụp, CKV sẽ hỗ trợ tư vấn nhưng thời gian xử lý dài hơn và cần xác nhận lại kích thước trước khi cắt.
Giá cắt inox khác giá cắt sắt không?
Có, thường cao hơn. Inox 304 cần khí N₂ (chi phí khí cao hơn O₂), tốc độ cắt thấp hơn thép carbon cùng độ dày, và yêu cầu thông số máy chặt hơn để đạt mép cắt đúng tiêu chuẩn. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc độ dày và yêu cầu bề mặt.
Gửi bản vẽ — Nhận báo giá trong 24 giờ
CKV nhận gia công cắt laser kim loại theo bản vẽ: thép, inox, nhôm, đồng. Đơn hàng thử nghiệm đến sản xuất loạt đều được báo giá rõ ràng, đúng kỹ thuật.
Gửi file DXF/PDF qua Zalo 098.799.8866 hoặc điền form tại trang nhận báo giá. Xem đầy đủ năng lực gia công tại dịch vụ cắt laser kim loại.
